Xi Lanh Khí Nén AIRTAC SCJ Series – Giải Pháp Điều Chỉnh Hành Trình Linh Hoạt
Giới Thiệu Chung về Xi Lanh Airtac SCJ Series
SCJ Series là một biến thể của dòng xi lanh tiêu chuẩn SC của AIRTAC, được thiết kế đặc biệt với khả năng điều chỉnh hành trình. Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.
Đặc Điểm Nổi Bật của SCJ Series
- Cấu trúc nhỏ gọn và đáng tin cậy: Xi lanh SCJ được chế tạo với cấu trúc tán đinh để nối pít-tông và thanh truyền động, cùng với kẹp C (C clip) để liên kết thân xi lanh với nắp trước và nắp sau. Điều này giúp xi lanh có kích thước tổng thể ngắn hơn đáng kể so với các xi lanh tiêu chuẩn ISO15552 có cùng kích thước đường kính, đồng thời dễ dàng lắp ráp và tháo rời.
- Chống mài mòn và độ bền vượt trội: Đường kính bên trong của thân xi lanh được xử lý bằng phương pháp lăn (rolling) và anốt hóa cứng (hard anodizing), mang lại khả năng chống mài mòn và độ bền tuyệt vời.
- Thiết kế pít-tông hiệu quả: Phớt pít-tông sử dụng cấu trúc phớt hai chiều không đồng nhất, không chỉ giúp giảm kích thước mà còn có chức năng bảo quản mỡ bôi trơn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt: Nhờ thiết kế nhỏ gọn, SCJ Series giúp tiết kiệm không gian lắp đặt một cách hiệu quả trong hệ thống máy móc.
Ưu Điểm Vượt Trội
SCJ Series thừa hưởng những ưu điểm của dòng xi lanh tiêu chuẩn AIRTAC, bao gồm thiết kế đơn giản, trọng lượng nhẹ và độ tin cậy cao. Đặc biệt, khả năng điều chỉnh hành trình giúp xi lanh linh hoạt hơn trong các ứng dụng cần điều chỉnh điểm dừng.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Xi lanh AIRTAC SCJ Series có sẵn với nhiều kích thước đường kính và thông số hoạt động đa dạng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.
Kích Thước và Kiểu Tác Động
- Đường kính (Bore size): Các kích thước phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80 và 100 mm.
- Kiểu tác động (Acting type): Tất cả các xi lanh SCJ Series đều là kiểu tác động kép (Double acting), cho phép pít-tông di chuyển theo cả hai hướng bằng áp suất khí nén.
Áp Suất, Nhiệt Độ và Tốc Độ
- Chất lỏng làm việc (Fluid): Sử dụng khí nén (Air) đã được lọc qua bộ lọc 40 µm trở xuống.
- Áp suất hoạt động (Operating pressure): Từ 0.15 đến 1.0 MPa (tương đương 22 đến 145 psi).
- Áp suất kiểm chứng (Proof pressure): Đạt 1.5 MPa (215 psi), đảm bảo khả năng chịu áp lực cao.
- Nhiệt độ hoạt động (Temperature): Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -20 đến 70°C.
- Dải tốc độ truyền động (Speed range): Từ 30 đến 800 mm/s.
- Dung sai hành trình (Stroke tolerance): +1.0 ~ 0 mm.
- Loại đệm (Cushion type): Xi lanh được trang bị đệm có thể điều chỉnh (Adjustable cushion), giúp điều khiển hành trình êm ái và chính xác hơn.
Vật Liệu và Cấu Tạo Bên Trong
Các thành phần chính của xi lanh SCJ được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài.
Thân xi lanh
Được làm từ hợp kim nhôm, và bề mặt bên trong được xử lý bằng phương pháp lăn và anốt hóa cứng để tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Pít-tông
Đối với các đường kính nhỏ (32-100mm), pít-tông thường được làm từ kim loại thiêu kết (Sintered metal) kết hợp với vật liệu NBR hoặc hợp kim nhôm. Phớt pít-tông được làm từ NBR.
Thanh truyền động
Thường được làm từ thép carbon mạ chrome 20 μm, đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Thanh truyền động có cả kiểu ren cái và ren đực.
- Các thành phần khác:
- Nắp trước và nắp sau: Hợp kim nhôm.
- Vòng đệm (O-ring) và Vòng chống mòn (Wear ring): NBR.
- Ống lót (Bushing): Vật liệu chống mài mòn.
- Bộ giảm chấn (Bumper): Cao su NBR.
- Nam châm (Magnet): Nhựa.
Hướng Dẫn Lắp Đặt và Vận Hành
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của xi lanh AIRTAC SCJ, cần tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt và vận hành sau:
Lắp Đặt Phụ Kiện
Xi lanh SCJ tương thích với nhiều loại phụ kiện lắp đặt như kiểu chân đế (LB type), mặt bích phía trước (FA type), mặt bích phía sau (FB type), và đầu khớp chữ U (CB type). Các kiểu khớp nối (Knuckle) cũng được hỗ trợ. Khi lắp đặt phụ kiện, không được tháo rời đầu thanh truyền động.
Điều Kiện Môi Trường và Bảo Trì
- Đảm bảo độ sạch của khí nén: Khí nén cung cấp phải được lọc đến 40 µm hoặc nhỏ hơn để ngăn chặn các tạp chất gây hư hại.
- Kiểm tra tải trọng: Chọn xi lanh có công suất đủ lớn nếu tải trọng làm việc có sự thay đổi đột ngột.
- Môi trường khắc nghiệt: Trong môi trường nhiệt độ cao, ăn mòn, bụi bẩn, dầu, nước hoặc xỉ hàn, cần có biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Bảo quản: Nếu xi lanh không sử dụng trong thời gian dài, cần xử lý chống gỉ bề mặt và lắp nắp chống bụi vào các cổng khí.
- Thử nghiệm không tải: Thực hiện chạy thử không tải trước khi đưa vào vận hành, và điều chỉnh đệm khí từ mức tối thiểu dần dần để tránh hư hại.
Ứng Dụng Phổ Biến của Xi Lanh Airtac SCJ
Với khả năng điều chỉnh hành trình linh hoạt và thiết kế nhỏ gọn, SCJ Series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như tự động hóa, chế tạo máy, đóng gói, và lắp ráp, nơi cần sự chính xác trong việc định vị và điều chỉnh vị trí pít-tông.
Tại Sao Nên Chọn Xi Lanh Airtac SCJ Series?
Xi lanh khí nén AIRTAC SCJ Series là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế nhỏ gọn, vật liệu bền bỉ và tính năng điều chỉnh hành trình linh hoạt. Đây là một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp, mang lại độ tin cậy cao và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa. Khi cần một xi lanh khí nén chất lượng, hãy cân nhắc dòng AIRTAC SCJ Series, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống của bạn.
Một số xi lanh Airtac SCJ Series do Antek Phân phối
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANTEK VIỆT NAM PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM XI LANH AIRTAC
- Địa chỉ: 45A, Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội, Việt Nam
- Văn phòng: Số 12 Sunrise C (5TM3A-1), The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Hotline: +84843318318
- Email: sales@antek.vn
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Xi lanh AIRTAC SCJ Series
Bạn có thắc mắc về dòng xi lanh khí nén AIRTAC SCJ Series? Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này.
- Q1: Xi lanh AIRTAC SCJ Series là gì?
- A1: Đây là dòng xi lanh tiêu chuẩn của AIRTAC có khả năng điều chỉnh hành trình (Adjustable stroke type), là một biến thể của dòng xi lanh SC thông thường.
- Q2: Đặc điểm nổi bật của SCJ Series là gì?
- A2: SCJ Series có cấu trúc nhỏ gọn và đáng tin cậy, thân xi lanh được xử lý lăn và anốt hóa cứng giúp chống mài mòn tốt. Phớt pít-tông có cấu trúc hai chiều không đồng nhất giúp giữ mỡ bôi trơn hiệu quả, và tổng thể giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Q3: SCJ Series có những kích thước đường kính (Bore size) nào?
- A3: Các kích thước đường kính phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm. Ngoài ra, còn có các kích thước lớn hơn như 125, 160, 200, 250 mm.
- Q4: Xi lanh SCJ Series có kiểu tác động như thế nào?
- A4: Tất cả xi lanh SCJ Series đều là kiểu tác động kép (Double acting), nghĩa là pít-tông di chuyển theo cả hai hướng bằng áp suất khí nén.
- Q5: Áp suất hoạt động và nhiệt độ cho phép của SCJ Series là bao nhiêu?
- A5: Áp suất hoạt động từ 0.15 đến 1.0 MPa (tương đương 22-145 psi). Nhiệt độ hoạt động của xi lanh trong khoảng từ -20 đến 70°C.
- Q6: SCJ Series sử dụng chất lỏng gì để hoạt động?
- A6: Xi lanh sử dụng khí nén (Air) đã được lọc qua bộ lọc có kích thước lỗ 40 µm hoặc nhỏ hơn.
- Q7: Vật liệu chính cấu tạo nên xi lanh SCJ Series là gì?
- A7: Thân xi lanh được làm từ hợp kim nhôm, thanh truyền động từ thép carbon mạ chrome. Phớt pít-tông thường được làm từ vật liệu NBR.
- Q8: Xi lanh SCJ Series có tính năng điều chỉnh đệm không?
- A8: Có, xi lanh SCJ Series được trang bị đệm có thể điều chỉnh (Adjustable cushion), giúp pít-tông dừng lại êm ái và giảm chấn động.
- Q9: Có những loại phụ kiện lắp đặt nào tương thích với SCJ Series?
- A9: SCJ Series tương thích với nhiều kiểu phụ kiện lắp đặt tiêu chuẩn như LB (kiểu chân đế), FA/FB (mặt bích trước/sau), CA/CB (đầu khớp), TC/TCM1 (kiểu chữ L/T), và các kiểu khớp nối (Knuckle).
- Q10: Những lưu ý quan trọng khi lắp đặt và vận hành SCJ Series là gì?
- A10: Cần đảm bảo nguồn khí nén sạch (được lọc), chọn xi lanh có công suất phù hợp với tải trọng, và bảo vệ xi lanh trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, nên thực hiện chạy thử không tải và điều chỉnh đệm khí dần dần trước khi đưa vào vận hành chính thức.