Xi Lanh Khí Nén AIRTAC SCJ Series – Giải Pháp Điều Chỉnh Hành Trình Linh Hoạt

0
Table of Contents

Giới Thiệu Chung về Xi Lanh Airtac SCJ Series

SCJ Series là một biến thể của dòng xi lanh tiêu chuẩn SC của AIRTAC, được thiết kế đặc biệt với khả năng điều chỉnh hành trình. Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.

Đặc Điểm Nổi Bật của SCJ Series

  • Cấu trúc nhỏ gọn và đáng tin cậy: Xi lanh SCJ được chế tạo với cấu trúc tán đinh để nối pít-tông và thanh truyền động, cùng với kẹp C (C clip) để liên kết thân xi lanh với nắp trước và nắp sau. Điều này giúp xi lanh có kích thước tổng thể ngắn hơn đáng kể so với các xi lanh tiêu chuẩn ISO15552 có cùng kích thước đường kính, đồng thời dễ dàng lắp ráp và tháo rời.
  • Chống mài mòn và độ bền vượt trội: Đường kính bên trong của thân xi lanh được xử lý bằng phương pháp lăn (rolling) và anốt hóa cứng (hard anodizing), mang lại khả năng chống mài mòn và độ bền tuyệt vời.
  • Thiết kế pít-tông hiệu quả: Phớt pít-tông sử dụng cấu trúc phớt hai chiều không đồng nhất, không chỉ giúp giảm kích thước mà còn có chức năng bảo quản mỡ bôi trơn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất.
  • Tiết kiệm không gian lắp đặt: Nhờ thiết kế nhỏ gọn, SCJ Series giúp tiết kiệm không gian lắp đặt một cách hiệu quả trong hệ thống máy móc.

Ưu Điểm Vượt Trội

SCJ Series thừa hưởng những ưu điểm của dòng xi lanh tiêu chuẩn AIRTAC, bao gồm thiết kế đơn giản, trọng lượng nhẹ và độ tin cậy cao. Đặc biệt, khả năng điều chỉnh hành trình giúp xi lanh linh hoạt hơn trong các ứng dụng cần điều chỉnh điểm dừng.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Xi lanh AIRTAC SCJ Series có sẵn với nhiều kích thước đường kính và thông số hoạt động đa dạng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.

Kích Thước và Kiểu Tác Động

  • Đường kính (Bore size): Các kích thước phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80 và 100 mm.
  • Kiểu tác động (Acting type): Tất cả các xi lanh SCJ Series đều là kiểu tác động kép (Double acting), cho phép pít-tông di chuyển theo cả hai hướng bằng áp suất khí nén.

Áp Suất, Nhiệt Độ và Tốc Độ

  • Chất lỏng làm việc (Fluid): Sử dụng khí nén (Air) đã được lọc qua bộ lọc 40 µm trở xuống.
  • Áp suất hoạt động (Operating pressure): Từ 0.15 đến 1.0 MPa (tương đương 22 đến 145 psi).
  • Áp suất kiểm chứng (Proof pressure): Đạt 1.5 MPa (215 psi), đảm bảo khả năng chịu áp lực cao.
  • Nhiệt độ hoạt động (Temperature): Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -20 đến 70°C.
  • Dải tốc độ truyền động (Speed range): Từ 30 đến 800 mm/s.
  • Dung sai hành trình (Stroke tolerance): +1.0 ~ 0 mm.
  • Loại đệm (Cushion type): Xi lanh được trang bị đệm có thể điều chỉnh (Adjustable cushion), giúp điều khiển hành trình êm ái và chính xác hơn.

Vật Liệu và Cấu Tạo Bên Trong

Các thành phần chính của xi lanh SCJ được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài.

Thân xi lanh

Được làm từ hợp kim nhôm, và bề mặt bên trong được xử lý bằng phương pháp lăn và anốt hóa cứng để tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Pít-tông

Đối với các đường kính nhỏ (32-100mm), pít-tông thường được làm từ kim loại thiêu kết (Sintered metal) kết hợp với vật liệu NBR hoặc hợp kim nhôm. Phớt pít-tông được làm từ NBR.

Thanh truyền động

Thường được làm từ thép carbon mạ chrome 20 μm, đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Thanh truyền động có cả kiểu ren cái và ren đực.

  • Các thành phần khác:
    • Nắp trước và nắp sau: Hợp kim nhôm.
    • Vòng đệm (O-ring) và Vòng chống mòn (Wear ring): NBR.
    • Ống lót (Bushing): Vật liệu chống mài mòn.
    • Bộ giảm chấn (Bumper): Cao su NBR.
    • Nam châm (Magnet): Nhựa.

Hướng Dẫn Lắp Đặt và Vận Hành

Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của xi lanh AIRTAC SCJ, cần tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt và vận hành sau:

Lắp Đặt Phụ Kiện

Xi lanh SCJ tương thích với nhiều loại phụ kiện lắp đặt như kiểu chân đế (LB type), mặt bích phía trước (FA type), mặt bích phía sau (FB type), và đầu khớp chữ U (CB type). Các kiểu khớp nối (Knuckle) cũng được hỗ trợ. Khi lắp đặt phụ kiện, không được tháo rời đầu thanh truyền động.

Điều Kiện Môi Trường và Bảo Trì

  • Đảm bảo độ sạch của khí nén: Khí nén cung cấp phải được lọc đến 40 µm hoặc nhỏ hơn để ngăn chặn các tạp chất gây hư hại.
  • Kiểm tra tải trọng: Chọn xi lanh có công suất đủ lớn nếu tải trọng làm việc có sự thay đổi đột ngột.
  • Môi trường khắc nghiệt: Trong môi trường nhiệt độ cao, ăn mòn, bụi bẩn, dầu, nước hoặc xỉ hàn, cần có biện pháp bảo vệ phù hợp.
  • Bảo quản: Nếu xi lanh không sử dụng trong thời gian dài, cần xử lý chống gỉ bề mặt và lắp nắp chống bụi vào các cổng khí.
  • Thử nghiệm không tải: Thực hiện chạy thử không tải trước khi đưa vào vận hành, và điều chỉnh đệm khí từ mức tối thiểu dần dần để tránh hư hại.

Ứng Dụng Phổ Biến của Xi Lanh Airtac SCJ

Với khả năng điều chỉnh hành trình linh hoạt và thiết kế nhỏ gọn, SCJ Series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như tự động hóa, chế tạo máy, đóng gói, và lắp ráp, nơi cần sự chính xác trong việc định vị và điều chỉnh vị trí pít-tông.

Tại Sao Nên Chọn Xi Lanh Airtac SCJ Series?

Xi lanh khí nén AIRTAC SCJ Series là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế nhỏ gọn, vật liệu bền bỉ và tính năng điều chỉnh hành trình linh hoạt. Đây là một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp, mang lại độ tin cậy cao và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa. Khi cần một xi lanh khí nén chất lượng, hãy cân nhắc dòng AIRTAC SCJ Series, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống của bạn.

Một số xi lanh Airtac SCJ Series do Antek Phân phối

SCJ125x1000-100SG

SCJ125x900-100SG

SCJ125x800-100SG

SCJ125x700-100SG

SCJ125x600-100SG

SCJ125x500-100SG

SCJ125x450-100SG

SCJ125x400-100SG

SCJ125x350-100SG

SCJ125x300-100SG

SCJ125x250-100SG

SCJ125x200-100SG

SCJ125x175-100SG

SCJ125x160-100SG

SCJ125x150-100SG

SCJ125x125-100SG

SCJ125x100-100SG

SCJ125x80-100SG

SCJ125x75-100SG

SCJ125x50-100SG

SCJ125x25-100SG

SCJ125x1000-100S

SCJ125x900-100S

SCJ125x800-100S

SCJ125x700-100S

SCJ125x600-100S

SCJ125x500-100S

SCJ125x450-100S

SCJ125x400-100S

SCJ125x350-100S

SCJ125x300-100S

SCJ125x250-100S

SCJ125x200-100S

SCJ125x175-100S

SCJ125x160-100S

SCJ125x150-100S

SCJ125x125-100S

SCJ125x100-100S

SCJ125x80-100S

SCJ125x75-100S

SCJ125x50-100S

SCJ125x25-100S

SCJ125x1000-75SG

SCJ125x900-75SG

SCJ125x800-75SG

SCJ125x700-75SG

SCJ125x600-75SG

SCJ125x500-75SG

SCJ125x450-75SG

SCJ125x400-75SG

SCJ125x350-75SG

SCJ125x300-75SG

SCJ125x250-75SG

SCJ125x200-75SG

SCJ125x175-75SG

SCJ125x160-75SG

SCJ125x150-75SG

SCJ125x125-75SG

SCJ125x100-75SG

SCJ125x80-75SG

SCJ125x75-75SG

SCJ125x50-75SG

SCJ125x25-75SG

SCJ125x1000-75S

SCJ125x900-75S

SCJ125x800-75S

SCJ125x700-75S

SCJ125x600-75S

SCJ125x500-75S

SCJ125x450-75S

SCJ125x400-75S

SCJ125x350-75S

SCJ125x300-75S

SCJ125x250-75S

SCJ125x200-75S

SCJ125x175-75S

SCJ125x160-75S

SCJ125x150-75S

SCJ125x125-75S

SCJ125x100-75S

SCJ125x80-75S

SCJ125x75-75S

SCJ125x50-75S

SCJ125x25-75S

SCJ125x1000-50SG

SCJ125x900-50SG

SCJ125x800-50SG

SCJ125x700-50SG

SCJ125x600-50SG

SCJ125x500-50SG

SCJ125x450-50SG

SCJ125x400-50SG

SCJ125x350-50SG

SCJ125x300-50SG

SCJ125x250-50SG

SCJ125x200-50SG

SCJ125x175-50SG

SCJ125x160-50SG

SCJ125x150-50SG

SCJ125x125-50SG

SCJ125x100-50SG

SCJ125x80-50SG

SCJ125x75-50SG

SCJ125x50-50SG

SCJ125x25-50SG

SCJ125x1000-50S

SCJ125x900-50S

SCJ125x800-50S

SCJ125x700-50S

SCJ125x600-50S

SCJ125x500-50S

SCJ125x450-50S

SCJ125x400-50S

SCJ125x350-50S

SCJ125x300-50S

SCJ125x250-50S

SCJ125x200-50S

SCJ125x175-50S

SCJ125x160-50S

SCJ125x150-50S

SCJ125x125-50S

SCJ125x100-50S

SCJ125x80-50S

SCJ125x75-50S

SCJ125x50-50S

SCJ125x25-50S

SCJ125x1000-40SG

SCJ125x900-40SG

SCJ125x800-40SG

SCJ125x700-40SG

SCJ125x600-40SG

SCJ125x500-40SG

SCJ125x450-40SG

SCJ125x400-40SG

SCJ125x350-40SG

SCJ125x300-40SG

SCJ125x250-40SG

SCJ125x200-40SG

SCJ125x175-40SG

SCJ125x160-40SG

SCJ125x150-40SG

SCJ125x125-40SG

SCJ125x100-40SG

SCJ125x80-40SG

SCJ125x75-40SG

SCJ125x50-40SG

SCJ125x25-40SG

SCJ125x1000-40S

SCJ125x900-40S

SCJ125x800-40S

SCJ125x700-40S

SCJ125x600-40S

SCJ125x500-40S

SCJ125x450-40S

SCJ125x400-40S

SCJ125x350-40S

SCJ125x300-40S

SCJ125x250-40S

SCJ125x200-40S

SCJ125x175-40S

SCJ125x160-40S

SCJ125x150-40S

SCJ125x125-40S

SCJ125x100-40S

SCJ125x80-40S

SCJ125x75-40S

SCJ125x50-40S

SCJ125x25-40S

SCJ125x1000-30SG

SCJ125x900-30SG

SCJ125x800-30SG

SCJ125x700-30SG

SCJ125x600-30SG

SCJ125x500-30SG

SCJ125x450-30SG

SCJ125x400-30SG

SCJ125x350-30SG

SCJ125x300-30SG

SCJ125x250-30SG

SCJ125x200-30SG

SCJ125x175-30SG

SCJ125x160-30SG

SCJ125x150-30SG

SCJ125x125-30SG

SCJ125x100-30SG

SCJ125x80-30SG

SCJ125x75-30SG

SCJ125x50-30SG

SCJ125x25-30SG

SCJ125x1000-30S

SCJ125x900-30S

SCJ125x800-30S

SCJ125x700-30S

SCJ125x600-30S

SCJ125x500-30S

SCJ125x450-30S

SCJ125x400-30S

SCJ125x350-30S

SCJ125x300-30S

SCJ125x250-30S

SCJ125x200-30S

SCJ125x175-30S

SCJ125x160-30S

SCJ125x150-30S

SCJ125x125-30S

SCJ125x100-30S

SCJ125x80-30S

SCJ125x75-30S

SCJ125x50-30S

SCJ125x25-30S

SCJ125x1000-20SG

SCJ125x900-20SG

SCJ125x800-20SG

SCJ125x700-20SG

SCJ125x600-20SG

SCJ125x500-20SG

SCJ125x450-20SG

SCJ125x400-20SG

SCJ125x350-20SG

SCJ125x300-20SG

SCJ125x250-20SG

SCJ125x200-20SG

SCJ125x175-20SG

SCJ125x160-20SG

SCJ125x150-20SG

SCJ125x125-20SG

SCJ125x100-20SG

SCJ125x80-20SG

SCJ125x75-20SG

SCJ125x50-20SG

SCJ125x25-20SG

SCJ125x1000-20S

SCJ125x900-20S

SCJ125x800-20S

SCJ125x700-20S

SCJ125x600-20S

SCJ125x500-20S

SCJ125x450-20S

SCJ125x400-20S

SCJ125x350-20S

SCJ125x300-20S

SCJ125x250-20S

SCJ125x200-20S

SCJ125x175-20S

SCJ125x160-20S

SCJ125x150-20S

SCJ125x125-20S

SCJ125x100-20S

SCJ125x80-20S

SCJ125x75-20S

SCJ125x50-20S

SCJ125x25-20S

SCJ125x1000-10SG

SCJ125x900-10SG

SCJ125x800-10SG

SCJ125x700-10SG

SCJ125x600-10SG

SCJ125x500-10SG

SCJ125x450-10SG

SCJ125x400-10SG

SCJ125x350-10SG

SCJ125x300-10SG

SCJ125x250-10SG

SCJ125x200-10SG

SCJ125x175-10SG

SCJ125x160-10SG

SCJ125x150-10SG

SCJ125x125-10SG

SCJ125x100-10SG

SCJ125x80-10SG

SCJ125x75-10SG

SCJ125x50-10SG

SCJ125x25-10SG

SCJ125x1000-10S

SCJ125x900-10S

SCJ125x800-10S

SCJ125x700-10S

SCJ125x600-10S

SCJ125x500-10S

SCJ125x450-10S

SCJ125x400-10S

SCJ125x350-10S

SCJ125x300-10S

SCJ125x250-10S

SCJ125x200-10S

SCJ125x175-10S

SCJ125x160-10S

SCJ125x150-10S

SCJ125x125-10S

SCJ125x100-10S

SCJ125x80-10S

SCJ125x75-10S

SCJ125x50-10S

SCJ125x25-10S

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANTEK VIỆT NAM PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM XI LANH AIRTAC

  • Địa chỉ: 45A, Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội, Việt Nam
  • Văn phòng: Số 12 Sunrise C (5TM3A-1), The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: +84843318318
  • Email: sales@antek.vn

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Xi lanh AIRTAC SCJ Series

Bạn có thắc mắc về dòng xi lanh khí nén AIRTAC SCJ Series? Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này.

  • Q1: Xi lanh AIRTAC SCJ Series là gì?
    • A1: Đây là dòng xi lanh tiêu chuẩn của AIRTAC có khả năng điều chỉnh hành trình (Adjustable stroke type), là một biến thể của dòng xi lanh SC thông thường.
  • Q2: Đặc điểm nổi bật của SCJ Series là gì?
    • A2: SCJ Series có cấu trúc nhỏ gọn và đáng tin cậy, thân xi lanh được xử lý lăn và anốt hóa cứng giúp chống mài mòn tốt. Phớt pít-tông có cấu trúc hai chiều không đồng nhất giúp giữ mỡ bôi trơn hiệu quả, và tổng thể giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Q3: SCJ Series có những kích thước đường kính (Bore size) nào?
    • A3: Các kích thước đường kính phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm. Ngoài ra, còn có các kích thước lớn hơn như 125, 160, 200, 250 mm.
  • Q4: Xi lanh SCJ Series có kiểu tác động như thế nào?
    • A4: Tất cả xi lanh SCJ Series đều là kiểu tác động kép (Double acting), nghĩa là pít-tông di chuyển theo cả hai hướng bằng áp suất khí nén.
  • Q5: Áp suất hoạt động và nhiệt độ cho phép của SCJ Series là bao nhiêu?
    • A5: Áp suất hoạt động từ 0.15 đến 1.0 MPa (tương đương 22-145 psi). Nhiệt độ hoạt động của xi lanh trong khoảng từ -20 đến 70°C.
  • Q6: SCJ Series sử dụng chất lỏng gì để hoạt động?
    • A6: Xi lanh sử dụng khí nén (Air) đã được lọc qua bộ lọc có kích thước lỗ 40 µm hoặc nhỏ hơn.
  • Q7: Vật liệu chính cấu tạo nên xi lanh SCJ Series là gì?
    • A7: Thân xi lanh được làm từ hợp kim nhôm, thanh truyền động từ thép carbon mạ chrome. Phớt pít-tông thường được làm từ vật liệu NBR.
  • Q8: Xi lanh SCJ Series có tính năng điều chỉnh đệm không?
    • A8: Có, xi lanh SCJ Series được trang bị đệm có thể điều chỉnh (Adjustable cushion), giúp pít-tông dừng lại êm ái và giảm chấn động.
  • Q9: Có những loại phụ kiện lắp đặt nào tương thích với SCJ Series?
    • A9: SCJ Series tương thích với nhiều kiểu phụ kiện lắp đặt tiêu chuẩn như LB (kiểu chân đế), FA/FB (mặt bích trước/sau), CA/CB (đầu khớp), TC/TCM1 (kiểu chữ L/T), và các kiểu khớp nối (Knuckle).
  • Q10: Những lưu ý quan trọng khi lắp đặt và vận hành SCJ Series là gì?
    • A10: Cần đảm bảo nguồn khí nén sạch (được lọc), chọn xi lanh có công suất phù hợp với tải trọng, và bảo vệ xi lanh trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, nên thực hiện chạy thử không tải và điều chỉnh đệm khí dần dần trước khi đưa vào vận hành chính thức.