Đặc tính sản phẩm (Product Features) của Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC, SCD, SCJ, SCT Series

0
Table of Contents

Đặc tính sản phẩm (Product Features) của Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series:

Catalogue cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm thiết kế và vận hành của dòng xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series, bao gồm các biến thể SC, SCD, SCJ và SCT.

Các đặc tính sản phẩm chính có thể được tổng hợp như sau:

  • Sản xuất tiêu chuẩn: Đây là dòng xi lanh tiêu chuẩn được sản xuất bởi doanh nghiệp Airtac.
  • Thiết kế kiểu thanh giằng (Tie-rod cylinder):
    • Thân xi lanh và nắp trước/sau được nối với nhau bằng các thanh giằng, đảm bảo độ tin cậy cao.
    • Nó có cấu trúc nhẹ và có chức năng dự trữ dầu bôi trơn (grease reservation). Đối với xi lanh đa vị trí SCT, thiết kế thân xi lanh, nắp trước và sau cũng được nối bằng thanh giằng với độ tin cậy cao.
  • Cấu trúc phớt piston:
    • Đối với các dòng SC, SCD, SCJ, phớt piston sử dụng cấu trúc phớt hai chiều đồng nhất (homogeneous two way seal structure).
    • Riêng đối với dòng SCT (xi lanh đa vị trí), phớt piston sử dụng cấu trúc phớt hai chiều dị hướng (heterogeneous two way seal structure).
  • Điều chỉnh đệm (Buffer adjustment):
    • Việc điều chỉnh đệm của xi lanh được mô tả là mượt mà và ổn định.
    • Ngoài ra, xi lanh SCT (đa vị trí) còn có khả năng định vị thanh piston ở nhiều vị trí khác nhau trong toàn bộ hành trình.
  • Tính linh hoạt và phụ kiện:
    • Xi lanh và các phụ kiện gắn kết có nhiều thông số kỹ thuật khác nhau, cho phép lựa chọn phù hợp với nhiều ứng dụng.
  • Vật liệu và khả năng chịu nhiệt:
    • Vật liệu phớt được lựa chọn có khả năng chịu nhiệt độ cao để đảm bảo hoạt động bình thường của xi lanh ở 150°C.
  • Công tắc cảm biến tiện lợi:
    • công tắc cảm biến cố định tiện lợi và nhanh chóng.
    • Loại công tắc cảm biến hỗ trợ là CMSG, DMSG(S).
  • Đệm khí điều chỉnh được:
    • Xi lanh có đệm khí điều chỉnh được ở nắp trước và nắp sau.
Những đặc tính này cho thấy dòng xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series được thiết kế để cung cấp hiệu suất đáng tin cậy, linh hoạt trong ứng dụng và khả năng vận hành trong các điều kiện nhất định, đặc biệt là về nhiệt độ. Các biến thể như SCT mở rộng khả năng ứng dụng cho các tác vụ yêu cầu định vị đa điểm.
các dòng sản phẩm xi lanh sc series

Bộ phận chính (Main parts) Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series

Bộ phận chính (Main parts) và vật liệu cấu tạo của chúng trong ngữ cảnh Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series rộng hơn, bao gồm các biến thể SC, SCD, SCJ và SCT. Các thông tin này chủ yếu được tìm thấy trong các phần “Inner structure and material of major parts” của tài liệu. Các nguồn chỉ rõ cấu trúc bên trong và vật liệu của các bộ phận chính, cho thấy sự nhất quán về vật liệu giữa các biến thể xi lanh tiêu chuẩn SC Series của Airtac, dù có một số khác biệt nhỏ về cấu hình phớt piston giữa các dòng SC/SCD/SCJ và SCT.

Các bộ phận chính và vật liệu cấu tạo:

  • Đai ốc thanh truyền (Rod nut): Được làm từ Thép carbon (Carbon steel).
  • Thanh truyền (Piston rod): Được làm từ Thép carbon (Carbon steel) và được mạ chrome 20 µm (20 µm chrome plated).
  • Vật liệu chống mài mòn (Wear resistant material): Đây là vật liệu được sử dụng cho một số bộ phận chịu ma sát, chẳng hạn như bạc lót (bushing) hoặc vòng đệm chống mài mòn (wear ring).
  • Bạc lót (Bushing): Được làm từ Hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
  • Nắp trước (Front cover): Được làm từ Hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
  • Vòng đệm chữ O đệm (Cushion O-ring): Được làm từ NBR.
  • Vòng đệm xi lanh chữ O (Cylinder O-ring): Được làm từ NBR.
  • Thân xi lanh (Barrel): Được làm từ Hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
  • Piston: Được làm từ Hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
  • Vòng đệm chữ O Piston (Piston O-ring): Được làm từ NBR.
  • Phớt Piston (Piston seal): Được làm từ NBR.
    • Các dòng SC, SCD, SCJ sử dụng cấu trúc phớt hai chiều đồng nhất (homogeneous two way seal structure).
    • Dòng SCT (xi lanh đa vị trí) sử dụng cấu trúc phớt hai chiều dị hướng (heterogeneous two way seal structure).
  • Nam châm (Magnet): Được làm từ Nhựa (Plastic), có mặt trong các mẫu xi lanh có tùy chọn cảm biến.
  • Vòng đệm chống mài mòn (Wear ring): Được làm từ Vật liệu chống mài mòn (Wear resistant material).
  • Bu lông (Bolt): Được làm từ Thép carbon (Carbon steel).
  • Nắp sau (Back cover): Được làm từ Hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
  • Đai ốc thanh giằng (Tie-rod nut): Được làm từ Thép carbon (Carbon steel).
  • Thanh giằng (Tie-rod): Được làm từ Thép carbon (Carbon steel).
  • Phớt khớp nối (Joint seal): Riêng dòng SCT có thêm bộ phận này, làm từ TPU.
  • Miếng đệm đệm (Cushion gasket) và Vòng đệm đệm (Cushion ring): Các bộ phận này được liệt kê cho các dòng SC/SCD/SCJ và được làm từ NBR.
Tổng quan, Airtac sử dụng các vật liệu tiêu chuẩn và đáng tin cậy như hợp kim nhôm cho thân và nắp, thép carbon cho các bộ phận chịu lực như thanh truyền và thanh giằng, và NBR cho các loại phớt và vòng đệm để đảm bảo hiệu suất và độ bền của xi lanh.

Các loại khớp nối xi lanh (cylinder joints) tiêu chuẩn Airtac SC Series

Các loại khớp nối xi lanh (cylinder joints) và các phụ kiện gắn kết (mounting accessories) khác nhau được sử dụng với Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series. Các loại này giúp kết nối xi lanh với các bộ phận khác trong hệ thống một cách linh hoạt.

Bốn loại khớp nối xi lanh (Four kinds of cylinder joints):

Các loại khớp nối này thường được gắn vào đầu thanh piston để kết nối với tải trọng hoặc cơ cấu chuyển động khác. Chúng bao gồm:
  • I-Knuckle
  • Y-Knuckle
  • Floating Joint
  • Universal Joint Các loại khớp nối này được liệt kê trong phần “Accessories” và có mã hiệu riêng (I, Y, F, U) tùy thuộc vào kích thước lỗ khoan (bore size) của xi lanh. Chúng được làm từ các vật liệu như hợp kim nhôm, thép đúc, gang graphit cầu hoặc thép carbon tùy thuộc vào loại và kích thước.

Các phụ kiện gắn kết đa dạng (Multi-mounting accessories / Mounting types):

Đây là các phụ kiện dùng để cố định thân xi lanh vào khung hoặc bề mặt lắp đặt. Các nguồn cung cấp danh sách các loại phụ kiện gắn kết khác nhau, cho phép lắp đặt xi lanh theo nhiều cách thức và hướng khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm:
  • LB: Mounting accessory.
  • FA: Mounting accessory.
  • FB: Mounting accessory.
  • CA: Mounting accessory.
  • CB: Mounting accessory.
  • TC: Mounting accessory.
  • TCM1: Mounting accessory.
Các phụ kiện này có sẵn cho các kích thước lỗ khoan (bore size) khác nhau của xi lanh, từ 32mm đến 250mm. Vật liệu của các phụ kiện gắn kết này cũng đa dạng, bao gồm Hợp kim nhôm (Aluminum alloy), Thép đúc (Cast steel), Gang graphit cầu (Nodular cast iron), và Thép carbon (Carbon steel). Tổng quan, Airtac cung cấp một loạt các lựa chọn khớp nối và phụ kiện gắn kết, cho phép người dùng tùy chỉnh lắp đặt xi lanh tiêu chuẩn SC Series để phù hợp với nhiều ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

XI LANH TIÊU CHUẨN AIRTAC SC SERIES: TÍCH HỢP CẢM BIẾN VÀ GẮN KẾT LINH HOẠT

Xi lanh Airtac SC Series được tối ưu hóa cho tự động hóa với khả năng tích hợp cảm biến vị trí piston (CMSG, DMSG(S)) dễ dàng, yêu cầu xi lanh có nam châm. Đồng thời, hệ thống phụ kiện gắn kết đa dạng (LB, FA, FB, CA, CB, TC, TCM1) cùng các khớp nối xi lanh (I, Y, Floating, Universal Joint) cho phép lắp đặt xi lanh khí nén linh hoạt trong mọi ứng dụng công nghiệp. Vật liệu chất lượng cao như hợp kim nhôm, thép carbon đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động ổn định.

CÔNG TẮC CẢM BIẾN (SENSOR SWITCH)

  • Mục đích & Chức năng:
    • Phát hiện vị trí piston bên trong xi lanh một cách chính xác.
    • Cho phép kiểm soát tự động hóa và điều khiển hành trình xi lanh.
  • Tương thích & Yêu cầu:
    • Để sử dụng cảm biến, xi lanh phải có nam châm tích hợp bên trong piston. Tùy chọn này được chỉ định bằng ký hiệu “S” (With magnet) khi đặt hàng các model SC, SCD, SCJ, SCT.
    • Các loại công tắc cảm biến tương thích được hỗ trợ là CMSGDMSG(S).
  • Lắp đặt:
    • Được thiết kế để lắp đặt tiện lợi và nhanh chóng (“convenient and fast fix”).
    • Công tắc cảm biến thường được gắn bằng cách trượt vào rãnh (groove) trên thân xi lanh và cố định dễ dàng, không cần một “giá cố định” phức tạp riêng biệt chỉ dành cho cảm biến.

GIÁ CỐ ĐỊNH & PHỤ KIỆN GẮN KẾT THÂN XI LANH (MOUNTING ACCESSORIES)

  • Mục đích: Cố định chắc chắn thân xi lanh Airtac SC Series vào khung máy, thiết bị hoặc bề mặt lắp đặt.
  • Tính linh hoạt: Airtac cung cấp nhiều loại phụ kiện gắn kết đa dạng (“Multi-mounting accessories”) để phù hợp với các yêu cầu lắp đặt khác nhau.
  • Các loại phụ kiện gắn kết phổ biến:
    • LB
    • FA
    • FB
    • CA
    • CB
    • TC
    • TCM1
  • Vật liệu cấu tạo phụ kiện:
    • Hợp kim nhôm (Aluminum alloy)
    • Thép đúc (Cast steel)
    • Gang graphit cầu (Nodular cast iron)
    • Thép carbon (Carbon steel)
  • Kích thước: Các phụ kiện này có sẵn cho tất cả các kích thước lỗ khoan (bore size) của xi lanh SC Series, từ Ø32mm đến Ø250mm.

KHỚP NỐI XI LANH (CYLINDER JOINTS)

  • Mục đích: Kết nối đầu thanh piston của xi lanh với tải trọng hoặc các cơ cấu chuyển động khác, tạo sự linh hoạt trong truyền lực và bù sai lệch căn chỉnh.
  • Các loại khớp nối chính: Airtac cung cấp bốn loại khớp nối phổ biến:
    • I-Knuckle
    • Y-Knuckle
    • Floating Joint (Khớp nổi)
    • Universal Joint (Khớp vạn năng)
  • Vật liệu cấu tạo:
    • Hợp kim nhôm
    • Thép đúc
    • Gang graphit cầu
    • Thép carbon (Tùy thuộc vào loại và kích thước khớp nối).

XI LANH TIÊU CHUẨN AIRTAC SC SERIES: TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ NỘI BỘ

Xi lanh Airtac SC Series nổi bật với tính năng đệm khí có thể điều chỉnh (Adjustable air buffer / Variable cushion) tích hợp, giúp kiểm soát và làm giảm tốc độ piston ở cuối hành trình. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của xi lanh khí nén trong các ứng dụng tự động hóa, dù không có “van điều chỉnh không khí” độc lập được liệt kê trong các tài liệu nguồn. VỀ “VAN ĐIỀU CHỈNH KHÔNG KHÍ”
  • Lưu ý quan trọng: Các nguồn được cung cấp không liệt kê một “Van điều chỉnh không khí” độc lập hoặc bên ngoài như một phụ kiện đi kèm trực tiếp với Xi lanh Airtac SC Series.
  • Giải thích về kiểm soát tốc độ chung (Thông tin ngoài nguồn): Để điều khiển tốc độ tổng thể của xi lanh trong một hệ thống khí nén, thông thường sẽ cần sử dụng các loại van tiết lưu (flow control valves) riêng biệt được lắp đặt trên đường ống khí cấp hoặc xả của xi lanh. Thông tin này không có trong các nguồn được cung cấp và cần được xác minh độc lập.

ĐỆM KHÍ CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH (ADJUSTABLE AIR BUFFER / VARIABLE CUSHION)

  • Mục đích & Chức năng cốt lõi:
    • Là một cơ chế tích hợp sẵn bên trong xi lanh Airtac SC Series.
    • Được trang bị ở cả hai đầu của xi lanh.
    • Giúp điều chỉnh tốc độ piston khi nó tiếp cận cuối hành trình.
    • Làm giảm va đập, tiếng ồn và tăng tuổi thọ cho xi lanh và hệ thống [Thông tin ngoài nguồn].
  • Đặc điểm Kỹ thuật:
    • Loại đệm khí: “Variable cushion” (đệm khí có thể điều chỉnh).
    • Hành trình đệm khí có thể điều chỉnh (Adjustable cushion stroke): Có các kích thước hành trình đệm khí tiêu chuẩn tùy thuộc vào kích thước lỗ khoan (bore size) của xi lanh:
      • Ø32mm – Ø80mm: 1/4″
      • Ø100mm: 3/8″
      • Ø125mm – Ø250mm: 1/2″
  • Cấu tạo liên quan:
    • Các thành phần bên trong xi lanh liên quan đến cơ chế đệm khí bao gồm “Cushion O-ring”.

PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT XI LANH AIRTAC SC, SCD, SCJ và SCT SERIES

Các Loại Phụ Kiện Lắp Đặt Chính

Các xi lanh Airtac SC Series có khả năng tương thích với một loạt các phụ kiện lắp đặt tiêu chuẩn. Các loại phụ kiện này bao gồm:
  • LB
  • FA
  • FB
  • CA
  • CB
  • TC
  • TCM1

Mục Đích và Chức Năng

Mục đích chính của các phụ kiện này là giúp cố định xi lanh một cách chắc chắn vào vị trí mong muốn trong hệ thống. Các hình ảnh minh họa trong nguồn cho thấy cách các phụ kiện này gắn vào thân xi lanh.

Vật Liệu Chế Tạo

Các phụ kiện lắp đặt được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau để phù hợp với các yêu cầu ứng dụng và kích thước xi lanh:
  • Đối với các phụ kiện LB, FA, FB, CA, CB:
    • Với các kích thước lỗ khoan (bore size) từ Ø32mm đến Ø100mm, vật liệu sử dụng là hợp kim nhôm (Aluminum alloy).
    • Với các kích thước lỗ khoan từ Ø125mm đến Ø250mm, vật liệu sử dụng là thép đúc (Cast steel).
  • Đối với phụ kiện TC: Vật liệu sử dụng là gang graphit cầu (Nodular cast iron) cho tất cả các kích thước lỗ khoan.
  • Đối với phụ kiện TCM1: Vật liệu sử dụng là thép carbon (Carbon steel) cho tất cả các kích thước lỗ khoan.

Khả Năng Tương Thích và Lựa Chọn

  • Các phụ kiện lắp đặt này có sẵn cho tất cả các kích thước lỗ khoan (bore size) của xi lanh SC Series, từ Ø32mm đến Ø250mm.
  • Bảng “Accessory selection” trong nguồn chỉ ra khả năng tương thích của từng loại phụ kiện với các model xi lanh SC, SCD, SCJ, SCT, và liệu chúng có hỗ trợ xi lanh có nam châm tích hợp (“With magnet”) hay không. Ví dụ, hầu hết các phụ kiện đều tương thích với cả “Standard” và “With magnet” cho các model SC, SCD, SCJ, SCT.

Kích Thước và Chi Tiết Lắp Đặt

Bảng kích thước và bản vẽ chi tiết cho từng loại phụ kiện lắp đặt (LB, CA, FA/FB, CB, TC, TCM1). Điều này rất quan trọng để kỹ sư và người lắp đặt có thể xác định chính xác kích thước và không gian cần thiết cho việc tích hợp xi lanh vào hệ thống. Tóm lại, các phụ kiện lắp đặt cho Xi lanh Airtac SC Series là một phần quan trọng của hệ sinh thái sản phẩm, cung cấp sự linh hoạt và chắc chắn trong việc gắn xi lanh vào các ứng dụng công nghiệp. Chúng được phân loại rõ ràng, có vật liệu chế tạo đa dạng phù hợp với từng kích thước xi lanh, và được hỗ trợ bởi các bảng kích thước chi tiết để đảm bảo việc lựa chọn và lắp đặt chính xác.

CÁC TIÊU CHÍ LỰA CHỌN LỰC ĐẨY XI LANH AIRTAC SC, SCD, SCJ và SCT SERIES

GIỚI THIỆU VỀ LỰC ĐẨY XI LANH AIRTAC SC SERIES

  • Mục đích: Để đảm bảo Xi lanh tiêu chuẩn Airtac SC Series hoạt động hiệu quả và đáp ứng đúng yêu cầu của ứng dụng, việc xác định và lựa chọn lực đẩy (thrust) phù hợp là vô cùng quan trọng.
  • Nguồn thông tin chính: Các thông tin về lực đẩy được cung cấp chi tiết trong bảng “Criteria for selection: Cylinder thrust”.

CÁC YẾU TỐ CHÍNH XÁC ĐỊNH LỰC ĐẨY XI LANH

Để tính toán và lựa chọn xi lanh dựa trên lực đẩy, cần xem xét các yếu tố cốt lõi sau:

Kích thước lỗ khoan (Bore size)

  • Định nghĩa: Là đường kính trong của xi lanh.
  • Phạm vi: Xi lanh Airtac SC Series có các kích thước lỗ khoan đa dạng, từ Ø32mm đến Ø250mm.
  • Ảnh hưởng: Kích thước lỗ khoan càng lớn, diện tích áp suất (pressure area) của piston càng lớn, từ đó tạo ra lực đẩy lớn hơn ở cùng một mức áp suất.

Loại tác động (Action type)

  • Tác động kép (Double acting): Các xi lanh SC Series là xi lanh tác động kép, nghĩa là chúng có thể tạo lực ở cả hai chiều di chuyển của piston.
  • Hai loại lực đẩy:
    • Lực đẩy đẩy ra (Push side): Lực tạo ra khi piston di chuyển ra ngoài (kéo dài hành trình).
    • Lực đẩy kéo vào (Pull side): Lực tạo ra khi piston di chuyển vào trong (rút ngắn hành trình).
    • Sự khác biệt: Lực đẩy kéo vào thường thấp hơn lực đẩy đẩy ra. Điều này là do thanh piston chiếm một phần diện tích hiệu dụng của piston ở phía kéo vào, làm giảm diện tích mà áp suất khí nén có thể tác động lên.

Diện tích áp suất (Pressure area)

  • Đơn vị: Được tính bằng mm².
  • Vai trò: Đây là diện tích bề mặt của piston mà áp suất khí nén tác động lên để tạo ra lực. Bảng tiêu chí lựa chọn cung cấp giá trị diện tích áp suất hiệu dụng cho mỗi kích thước lỗ khoan.

Áp suất hoạt động (Operating pressure)

  • Phạm vi trong bảng lực đẩy: Bảng “Criteria for selection: Cylinder thrust” liệt kê các mức áp suất hoạt động từ 0.2 MPa đến 1.0 MPa với các bước tăng 0.1 MPa.
  • Phạm vi hoạt động tiêu chuẩn: Xi lanh Airtac SC Series hoạt động trong dải áp suất 0.15 MPa đến 1.0 MPa (tương đương 1.5 bar đến 10.0 bar).
  • Ảnh hưởng: Áp suất càng cao, lực đẩy tạo ra càng lớn.

Lực đẩy (Thrust)

  • Đơn vị: Được tính bằng Newton (N).
  • Giá trị: Bảng cung cấp các giá trị lực đẩy cụ thể tương ứng với từng sự kết hợp của kích thước lỗ khoan, hướng tác động (đẩy/kéo) và áp suất hoạt động.

QUY TRÌNH LỰA CHỌN XI LANH DỰA TRÊN LỰC ĐẨY

Để lựa chọn xi lanh Airtac SC Series phù hợp với ứng dụng của bạn, hãy thực hiện các bước sau:

  1. Xác định lực cần thiết: Tính toán hoặc ước lượng tổng lực (bằng Newton) mà xi lanh cần tạo ra để thực hiện công việc.
  2. Xác định áp suất khí nén: Kiểm tra và xác định áp suất khí nén (bằng MPa hoặc bar) hiện có trong hệ thống của bạn.
  3. Tra cứu bảng lực đẩy:
    • Sử dụng bảng “Criteria for selection: Cylinder thrust”.
    • Tìm kiếm kích thước lỗ khoan (bore size) của xi lanh có thể cung cấp đủ hoặc vượt quá lực cần thiết ở áp suất hoạt động đã cho.
    • Lưu ý hướng lực: Đảm bảo lực chọn phù hợp với hướng hoạt động chính của ứng dụng (lực đẩy ra hay lực kéo vào).

CÁC TIÊU CHÍ QUAN TRỌNG KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH XI LANH XI LANH AIRTAC SC, SCD, SCJ và SCT SERIES

Lựa chọn xi lanh phù hợp với tải trọng

  • Khi tải trọng trong công việc thay đổi, cần chọn xi lanh có công suất đầu ra dồi dào (abundant output capacity). Điều này đảm bảo rằng xi lanh có thể xử lý các biến động về tải trọng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc gây hư hại.

Lưu ý về môi trường hoạt động

  • Đối với môi trường nhiệt độ cao hoặc có tính ăn mòn: Cần chọn xi lanh có khả năng chịu nhiệt độ cao hoặc chống ăn mòn tương ứng.
    • Khả năng chịu nhiệt độ: Các xi lanh Airtac SC Series sử dụng vật liệu phớt (seal material) có khả năng chịu nhiệt độ cao để đảm bảo hoạt động bình thường của xi lanh ở nhiệt độ lên đến 150°C.
  • Đối với môi trường khắc nghiệt (độ ẩm cao, nhiều bụi, nước, dầu mỡ, mạt kim loại): Phải áp dụng các biện pháp bảo vệ cần thiết. Điều này bao gồm việc sử dụng các thiết bị che chắn hoặc bảo vệ bổ sung để ngăn chặn các yếu tố bên ngoài gây hư hại.

Yêu cầu về chất lượng khí nén

  • Loại bỏ tạp chất trong đường ống: Các chất bẩn trong đường ống phải được loại bỏ trước khi kết nối xi lanh vào hệ thống đường ống để ngăn chặn các hạt xâm nhập vào bên trong xi lanh.
  • Lọc môi chất (khí nén): Môi chất sử dụng cho xi lanh phải được lọc đến mức 40μm hoặc thấp hơn. Cụ thể, khí nén cần được lọc bằng bộ lọc đến 40μm. Điều này là rất quan trọng để bảo vệ các bộ phận bên trong và kéo dài tuổi thọ của xi lanh.

Biện pháp chống đóng băng

  • Trong môi trường nhiệt độ thấp: Phải áp dụng biện pháp chống đóng băng để tránh tình trạng đóng băng, điều có thể làm kẹt hoặc hư hỏng xi lanh.

Vận hành thử và điều chỉnh

  • Chạy thử không tải: Xi lanh phải được chạy thử mà không tải trước khi vận hành.
  • Kiểm tra và điều chỉnh bộ đệm (Cushion/Buffer): Trong quá trình chạy thử, cần kiểm tra và điều chỉnh bộ đệm ở mức tối thiểu.
    • Xi lanh Airtac SC Series được trang bị bộ đệm biến đổi (Variable cushion), cho phép điều chỉnh êm ái hành trình của piston. Việc điều chỉnh đúng mức sẽ tránh hư hỏng xi lanh do va đập quá mức ở cuối hành trình.

Tránh tải trọng ngang (Side load)

  • Trong quá trình vận hành: Cần hết sức cẩn thận để tránh xi lanh bị ảnh hưởng bởi tải trọng ngang. Tải trọng ngang có thể gây mòn không đều cho các phớt và bạc lót, làm giảm hiệu suất và rút ngắn tuổi thọ của xi lanh.

Bảo quản dài hạn

  • Khi tháo rời và cất giữ xi lanh trong thời gian dài:
    • Phải xử lý chống gỉ cho các bộ phận.
    • Phải đậy nắp chống bụi vào các cổng khí vào và ra. Điều này giúp bảo vệ xi lanh khỏi sự ăn mòn và tích tụ bụi bẩn trong quá trình lưu trữ.

KÍCH THƯỚC XI LANH XI LANH AIRTAC SC, SCD, SCJ và SCT SERIES

Các xi lanh Airtac SC, SCD, SCJ và SCT Series được sản xuất với nhiều lựa chọn về đường kính lòng (Bore size)hành trình (Stroke) để phù hợp với đa dạng các ứng dụng.
  • Đường kính lòng (Bore size):
    • Đối với các loại xi lanh SC, SCD, SCJ tiêu chuẩnSCT Multi-position, các đường kính lòng phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80, 100mm.
    • Đối với các loại SC Series kích thước lớn (Big bore size type), đường kính lòng có thể lên tới 125, 160, 200, 250mm.
    • Bảng “Criteria for selection: Cylinder thrust” cũng liệt kê đường kính lòng từ 32mm đến 250mm, cho thấy phạm vi rộng của các sản phẩm có sẵn.
  • Hành trình (Stroke):
    • Xi lanh SC, SCD, SCJ tiêu chuẩn (bore size 32-100mm) có hành trình tiêu chuẩn từ 25mm đến 1500mm.
    • Đối với SC, SCD, SCJ loại kích thước lớn (bore size 125-250mm), hành trình tiêu chuẩn có thể lên đến 2000mm.
    • Xi lanh SCT Multi-position (bore size 32-100mm) có hành trình tiêu chuẩn từ 25mm đến 500mm.
    • Các nguồn cũng lưu ý rằng nếu hành trình vượt quá phạm vi tiêu chuẩn nhưng vẫn trong giới hạn hành trình tối đa cho phép, xi lanh đó sẽ được coi là phi tiêu chuẩn và cần yêu cầu đặc biệt.

Kích Thước Tổng Thể (Dimensions)

Để phục vụ cho việc thiết kế và tích hợp vào hệ thống, các nguồn cung cấp các bảng kích thước tổng thể chi tiết cho từng loại xi lanh và đường kính lòng khác nhau. Các kích thước này bao gồm chiều dài tổng thể, khoảng cách giữa các lỗ gắn, và các thông số khác liên quan đến cấu trúc của xi lanh.
  • Các bảng “Dimensions” (kích thước) được cung cấp cho:
    • SC, SCD, SCJ Series (cho cả kích thước lòng tiêu chuẩn và kích thước lòng lớn).
    • SCT Series.
  • Các kích thước này được biểu thị bằng các ký hiệu như AB, AC, AD, AE, AF, v.v., và có các bản vẽ đi kèm để minh họa rõ ràng từng thông số. Việc tra cứu các bảng này là cần thiết để xác định không gian chiếm dụng và vị trí lắp đặt chính xác của xi lanh trong hệ thống.
Kích Thước Phụ Kiện Lắp Đặt (Mounting Accessories Dimensions) Kích thước tổng thể của xi lanh khi lắp đặt trong một hệ thống còn phụ thuộc vào các loại phụ kiện gắn kết (mounting accessories) được sử dụng. Airtac cung cấp nhiều loại phụ kiện gắn kết khác nhau, và mỗi loại có các kích thước riêng biệt:
  • Các loại phụ kiện gắn kết phổ biến bao gồm: LB, FA, FB, CA, CB, TC, TCM1.
  • Các nguồn 9, 10 và 11 cung cấp các bảng kích thước chi tiết cho từng loại phụ kiện này, tương ứng với các đường kính lòng xi lanh khác nhau. Việc lựa chọn và tính toán kích thước của các phụ kiện này là bắt buộc để đảm bảo sự tương thích và ổn định của hệ thống lắp đặt.

Tầm Quan Trọng của Kích Thước Xi Lanh trong Lắp Đặt và Ứng Dụng

Việc nắm rõ các kích thước xi lanh là yếu tố then chốt cho lắp đặt và ứng dụng thành công:

  • Thiết kế và Tích hợp hệ thống: Kích thước đường kính lòng và hành trình trực tiếp quyết định lực đẩy/kéo (output capacity) của xi lanh, cần được lựa chọn dồi dào để xử lý tải trọng thay đổi. Đồng thời, các kích thước tổng thể và kích thước phụ kiện lắp đặt cần phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo xi lanh vừa vặn và có thể được lắp đặt đúng cách trong không gian có sẵn của máy hoặc thiết bị.
  • Hiệu suất và Độ bền: Việc lựa chọn xi lanh có kích thước phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đảm bảo các kích thước lắp đặt chính xác cũng giúp tránh tải trọng ngang (side load), một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mòn không đều và giảm tuổi thọ của xi lanh.
  • Bảo trì và Thay thế: Khi cần bảo trì hoặc thay thế, việc biết chính xác các kích thước của xi lanh và phụ kiện giúp việc tìm kiếm linh kiện thay thế trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Tóm lại, thông tin về Kích thước xi lanh trong các nguồn không chỉ là các con số đơn thuần mà là dữ liệu cơ bản để thiết kế, lắp đặt và vận hành các hệ thống sử dụng xi lanh Airtac SC, SCD, SCJ và SCT Series một cách hiệu quả, an toàn và bền bỉ.

FAQ: CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ XI LANH AIRTAC SC, SCD, SCJ, SCT SERIES

Câu hỏi: Xi lanh Airtac SC Series là gì và bao gồm những loại nào?

    • Trả lời: Xi lanh Airtac SC Series là dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn được sản xuất theo cấu trúc dạng thanh kéo (tie-rod cylinder). Dòng sản phẩm này bao gồm các loại chính:
      • SC: Xi lanh tác động kép tiêu chuẩn (Standard double acting type).
      • SCD: Xi lanh tác động kép với hai thanh đẩy (Double rod type).
      • SCJ: Xi lanh tác động kép với hành trình có thể điều chỉnh (Adjustable stroke type).
      • SCT: Xi lanh đa vị trí (Multi-position type).

Câu hỏi: Đặc điểm nổi bật của xi lanh Airtac SC Series là gì?

    • Trả lời: Xi lanh Airtac SC Series được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO6430. Các đặc điểm nổi bật bao gồm:
      • Cấu trúc dạng thanh kéo đảm bảo độ tin cậy cao.
      • Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu về kích thước.
      • Piston và thanh đẩy di chuyển mượt mà, êm ái.
      • Được trang bị bộ đệm biến đổi (Variable cushion) giúp điều chỉnh êm ái hành trình của piston.
      • Có thể kết nối nhanh chóng và tiện lợi với công tắc cảm biến (sensor switch) như CMSG, DMSG(S).
      • Vật liệu phớt (seal material) có khả năng chịu nhiệt độ cao, đảm bảo xi lanh hoạt động bình thường lên đến 150°C.

Câu hỏi: Xi lanh Airtac SC Series có những đường kính lòng (Bore size) và hành trình (Stroke) tiêu chuẩn nào?

    • Trả lời:
      • Đường kính lòng (Bore size):
        • Đối với các loại SC, SCD, SCJ tiêu chuẩn và SCT Multi-position, đường kính lòng phổ biến bao gồm 32, 40, 50, 63, 80, 100mm.
        • Đối với SC Series loại kích thước lớn (Big bore size type), đường kính lòng có thể lên tới 125, 160, 200, 250mm.
      • Hành trình (Stroke):
        • Xi lanh SC, SCD, SCJ tiêu chuẩn (đường kính lòng 32-100mm) có hành trình tiêu chuẩn từ 25mm đến 1500mm.
        • Đối với SC, SCD, SCJ loại kích thước lớn (đường kính lòng 125-250mm), hành trình tiêu chuẩn có thể lên đến 2000mm.
        • Xi lanh SCT Multi-position (đường kính lòng 32-100mm) có hành trình tiêu chuẩn từ 25mm đến 500mm.
        • Lưu ý rằng nếu hành trình vượt quá phạm vi tiêu chuẩn (ví dụ, >1500mm cho xi lanh tiêu chuẩn đường kính nhỏ, >2000mm cho xi lanh đường kính lớn hoặc >500mm cho SCT) nhưng vẫn trong giới hạn tối đa cho phép, xi lanh đó sẽ được coi là phi tiêu chuẩn.

Câu hỏi: Làm thế nào để lựa chọn xi lanh có kích thước phù hợp với tải trọng?

    • Trả lời: Khi tải trọng trong công việc có thể thay đổi, cần lựa chọn xi lanh có công suất đầu ra dồi dào (abundant output capacity) để đảm bảo xi lanh có thể xử lý các biến động về tải trọng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc gây hư hại. Các bảng “Criteria for selection: Cylinder thrust” cung cấp thông tin về lực đẩy/kéo của xi lanh ở các đường kính lòng và áp suất khác nhau để hỗ trợ việc lựa chọn này.

Câu hỏi: Làm thế nào để xác định kích thước lắp đặt tổng thể của xi lanh và các phụ kiện?

    • Trả lời: Các nguồn cung cấp bảng kích thước tổng thể chi tiết (Dimensions) cho từng loại xi lanh (SC, SCD, SCJ, SCT) và đường kính lòng khác nhau. Các kích thước này bao gồm chiều dài tổng thể, khoảng cách giữa các lỗ gắn, và các thông số khác được biểu thị bằng các ký hiệu (ví dụ: AB, AC, AD) và có bản vẽ minh họa đi kèm.
    • Ngoài ra, các kích thước lắp đặt còn phụ thuộc vào các loại phụ kiện gắn kết (mounting accessories) được sử dụng, như LB, FA, FB, CA, CB, TC, TCM1. Các nguồn 9, 10, 11 cung cấp các bảng kích thước chi tiết cho từng loại phụ kiện này tương ứng với các đường kính lòng xi lanh, rất cần thiết cho việc thiết kế và tích hợp hệ thống.

Câu hỏi: Chất lượng khí nén cần đạt tiêu chuẩn nào khi sử dụng xi lanh Airtac?

    • Trả lời: Môi chất (khí nén) sử dụng cho xi lanh phải được lọc đến mức 40μm hoặc thấp hơn. Điều này là rất quan trọng để bảo vệ các bộ phận bên trong và kéo dài tuổi thọ của xi lanh. Ngoài ra, các chất bẩn trong đường ống phải được loại bỏ trước khi kết nối xi lanh vào hệ thống đường ống để ngăn chặn các hạt xâm nhập vào bên trong xi lanh.

Câu hỏi: Những lưu ý quan trọng về môi trường hoạt động của xi lanh là gì?

    • Trả lời:
      • Nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn: Cần chọn xi lanh có khả năng chịu nhiệt độ cao hoặc chống ăn mòn tương ứng. Phớt của xi lanh Airtac SC Series có thể chịu nhiệt độ lên tới 150°C.
      • Môi trường khắc nghiệt (độ ẩm cao, nhiều bụi, nước, dầu mỡ, mạt kim loại): Phải áp dụng các biện pháp bảo vệ cần thiết (ví dụ, thiết bị che chắn) để ngăn chặn các yếu tố bên ngoài gây hư hại.
      • Nhiệt độ thấp: Phải áp dụng biện pháp chống đóng băng để tránh tình trạng đóng băng làm kẹt hoặc hư hỏng xi lanh.

Câu hỏi: Cần làm gì trước khi xi lanh Airtac SC Series bắt đầu vận hành chính thức?

    • Trả lời:
      • Xi lanh phải được chạy thử mà không tải trước khi vận hành.
      • Trong quá trình chạy thử, cần kiểm tra và điều chỉnh bộ đệm (cushion/buffer) ở mức tối thiểu. Việc điều chỉnh bộ đệm đúng mức sẽ giúp piston dừng lại êm ái, tránh hư hỏng xi lanh do va đập quá mức ở cuối hành trình.

Câu hỏi: Tại sao cần tránh tải trọng ngang (side load) cho xi lanh?

    • Trả lời: Trong quá trình vận hành, cần hết sức cẩn thận để tránh xi lanh bị ảnh hưởng bởi tải trọng ngang. Tải trọng ngang có thể gây mòn không đều cho các phớt và bạc lót bên trong, làm giảm hiệu suất và rút ngắn tuổi thọ của xi lanh.

Câu hỏi: Cần làm gì để bảo quản xi lanh Airtac SC Series khi không sử dụng trong thời gian dài?

    • Trả lời: Khi tháo rời và cất giữ xi lanh trong thời gian dài, phải xử lý chống gỉ cho các bộ phậnđậy nắp chống bụi vào các cổng khí vào và ra. Điều này giúp bảo vệ xi lanh khỏi sự ăn mòn và tích tụ bụi bẩn trong quá trình lưu trữ.

Công ty TNHH Công nghệ Antek Việt Nam – Đối tác tin cậy cung cấp Xi lanh khí nén Airtac tiêu chuẩn

Công ty TNHH Công nghệ Antek Việt Nam tự hào là nhà phân phối uy tín các dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn chất lượng cao từ thương hiệu Airtac, đặc biệt là SC, SCD, SCJ và SCT Series. Với cam kết mang đến giải pháp tối ưu cho ngành tự động hóa và công nghiệp, chúng tôi đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng, đa dạng chủng loại cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Thông tin liên hệ:
  • Địa chỉ: 45A, Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Tp.Hà Nội, Việt Nam
  • Văn phòng: Số 12 Sunrise C (5TM3A-1), The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: +84843318318
  • Email: sales@antek.vn